Từ điển › 葡萄园葡萄园葡萄園 nghĩa là gìpú táo yuán · pú tao yuánvườn nhoNghĩa (2 cách đọc)pú táo yuánvườn nhopú tao yuánTiếng Anh: vineyardChữ thành phần葡púgrapes; Portugal, Portuguese12 nét · Xem thứ tự nét →萄táograpes11 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →