Từ điển › 葡萄柚葡萄柚 nghĩa là gìpú táo yòubưởi chùmNghĩa pú táo yòubưởi chùmTiếng Anh: grapefruitChữ thành phần葡púgrapes; Portugal, Portuguese12 nét · Xem thứ tự nét →萄táograpes11 nét · Xem thứ tự nét →柚yòu · Hán Việt: dâugrapefruit, pomelo9 nét · Xem thứ tự nét →