Từ điển › 葡萄汁葡萄汁 nghĩa là gìpú táo zhīnước nhoNghĩa pú táo zhīnước nhoTiếng Anh: grape juiceChữ thành phần葡púgrapes; Portugal, Portuguese12 nét · Xem thứ tự nét →萄táograpes11 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →