Từ điển › 葡萄牙语葡萄牙语葡萄牙語 nghĩa là gìPú táo yá yǔtiếng Bồ Đào NhaNghĩa Pú táo yá yǔtiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh: Portuguese (language)Chữ thành phần葡púgrapes; Portugal, Portuguese12 nét · Xem thứ tự nét →萄táograpes11 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →