葡萄球菌肠毒素葡萄球菌腸毒素 nghĩa là gì
pú táo qiú jūn cháng dú sù
độc tố ruột tụ cầu
Nghĩa
pú táo qiú jūn cháng dú sù
- độc tố ruột tụ cầu
Tiếng Anh: staphylococcal enterotoxin
Chữ thành phần
- 葡púgrapes; Portugal, Portuguese12 nét · Xem thứ tự nét →
- 萄táograpes11 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →
- 肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →