Từ điển › 葡萄糖葡萄糖 nghĩa là gìpú tao tángglucose C6H12O6Nghĩa pú tao tángglucose C6H12O6Tiếng Anh: glucose C6H12O6Chữ thành phần葡púgrapes; Portugal, Portuguese12 nét · Xem thứ tự nét →萄táograpes11 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 葡萄糖葡萄糖胺pú tao táng àn glucosamine (C6H13NO5); cũng được viết là 氨基葡萄糖