Từ điển › 葡萄藤葡萄藤 nghĩa là gìpú tao téngcây nho (thực vật)Nghĩa pú tao téngcây nho (thực vật)Tiếng Anh: grapevine (botany)Chữ thành phần葡púgrapes; Portugal, Portuguese12 nét · Xem thứ tự nét →萄táograpes11 nét · Xem thứ tự nét →藤téng · Hán Việt: đằngivy, creeper18 nét · Xem thứ tự nét →