Từ điển › 董事董事 nghĩa là gìdǒng shìHán Việt: ĐỔNG SỰthành viên hội đồng quản trịNghĩa dǒng shìHSK 7Hán Việt: ĐỔNG SỰthành viên hội đồng quản trịTiếng Anh: board memberChữ thành phần董dǒng · Hán Việt: đổngto direct, to supervise; surname12 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 董事董事会dǒng shì huì hội đồng quản trị董事长dǒng shì zhǎng chủ tịch hội đồng quản trị