Từ điển › 葬仪葬仪葬儀 nghĩa là gìzàng yíHán Việt: TÁNG NGHIđám tangNghĩa zàng yíHán Việt: TÁNG NGHIđám tanglễ tangTiếng Anh: funeral; obsequiesChữ thành phần葬zàng · Hán Việt: tángto bury, to inter12 nét · Xem thứ tự nét →仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →