Từ điển › 葬式葬式 nghĩa là gìzàng shìHán Việt: TÁNG THỨCđám tangNghĩa zàng shìHán Việt: TÁNG THỨCđám tangTiếng Anh: funeralChữ thành phần葬zàng · Hán Việt: tángto bury, to inter12 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →