Từ điển › 葬礼葬礼葬禮 nghĩa là gìzàng lǐHán Việt: TÁNG LỄchôn cấtNghĩa zàng lǐHSK 7Hán Việt: TÁNG LỄchôn cấtđám tangTiếng Anh: burial; funeralChữ thành phần葬zàng · Hán Việt: tángto bury, to inter12 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →