Từ điển › 葱头葱头蔥頭 nghĩa là gìcōng tóuhành tâyNghĩa cōng tóuhành tâyhành tây tròn kiểu TâyTiếng Anh: onionChữ thành phần葱cōngscallions, leeks, green onions12 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →