Từ điển › 葱油饼葱油饼蔥油餅 nghĩa là gìcōng yóu bǐngbánh hành chiênNghĩa cōng yóu bǐngbánh hành chiênTiếng Anh: scallion pancakeChữ thành phần葱cōngscallions, leeks, green onions12 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →