Từ điển › 葱绿葱绿蔥綠 nghĩa là gìcōng lǜxanh tươiNghĩa cōng lǜxanh tươiTiếng Anh: verdantChữ thành phần葱cōngscallions, leeks, green onions12 nét · Xem thứ tự nét →绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →