Từ điển › 葱翠葱翠蔥翠 nghĩa là gìcōng cuìxanh tươi mátNghĩa cōng cuìxanh tươi mátTiếng Anh: fresh greenChữ thành phần葱cōngscallions, leeks, green onions12 nét · Xem thứ tự nét →翠cuì · Hán Việt: thuýkingfisher; jade, emerald14 nét · Xem thứ tự nét →