Từ điển › 葱花葱花蔥花 nghĩa là gìcōng huāhành lá bămNghĩa cōng huāhành lá bămTiếng Anh: chopped green onionsChữ thành phần葱cōngscallions, leeks, green onions12 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →