蒙冤 nghĩa là gì
méng yuānHán Việt: MÔNG OAN
bị oan
Nghĩa
méng yuānHán Việt: MÔNG OAN
- bị oan
- bị đối xử bất công
Tiếng Anh: to be wronged; to be subjected to an injustice
méng yuānHán Việt: MÔNG OAN
bị oan
Tiếng Anh: to be wronged; to be subjected to an injustice