Từ điển › 蒙受蒙受 nghĩa là gìméng shòuHán Việt: MÔNG THỤchịu đựngNghĩa méng shòuHán Việt: MÔNG THỤchịu đựngchịu (tổn thất)Tiếng Anh: to suffer; to sustain (loss)Chữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →