蒙古人民共和国蒙古人民共和國 nghĩa là gì
Měng gǔ Rén mín Gòng hé guóHán Việt: MÔNG CỔ NHÂN DÂN CỘNG HOÀ QUỐC
Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)
Nghĩa
Měng gǔ Rén mín Gòng hé guóHán Việt: MÔNG CỔ NHÂN DÂN CỘNG HOÀ QUỐC
- Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)
Tiếng Anh: People's Republic of Mongolia (from 1924)
Chữ thành phần
- 蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →