Từ điển › 蒙古包蒙古包 nghĩa là gìměng gǔ bāoHán Việt: MÔNG CỔ BAOlều Mông CổNghĩa měng gǔ bāoHán Việt: MÔNG CỔ BAOlều Mông CổTiếng Anh: yurtChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →