Từ điển › 蒙古国蒙古国蒙古國 nghĩa là gìMěng gǔ guóHán Việt: MÔNG CỔ QUỐCMông CổNghĩa Měng gǔ guóHán Việt: MÔNG CỔ QUỐCMông CổTiếng Anh: MongoliaChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →