Từ điển › 蒙古语蒙古语蒙古語 nghĩa là gìMěng gǔ yǔHán Việt: MÔNG CỔ NGỮngôn ngữ Mông CổNghĩa Měng gǔ yǔHán Việt: MÔNG CỔ NGỮngôn ngữ Mông CổTiếng Anh: Mongolian (language)Chữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →