Từ điển › 蒙召蒙召 nghĩa là gìméng zhàoHán Việt: MÔNG CHỊUđược Chúa gọiNghĩa méng zhàoHán Việt: MÔNG CHỊUđược Chúa gọiTiếng Anh: to be called by GodChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →召zhào · Hán Việt: chịuimperial decree; to summon, to call, to beckon5 nét · Xem thứ tự nét →