Từ điển › 蒙哄蒙哄 nghĩa là gìméng hǒngHán Việt: MÔNG HỌNGlừa dốiNghĩa méng hǒngHán Việt: MÔNG HỌNGlừa dốilừa gạtTiếng Anh: to deceive; to cheatChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →