Từ điển › 蒙塾蒙塾 nghĩa là gìméng shúHán Việt: MÔNG THỤCtrường tiểu họcNghĩa méng shúHán Việt: MÔNG THỤCtrường tiểu họcTiếng Anh: primary schoolChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →塾shú · Hán Việt: thụcvillage school; private tutorage14 nét · Xem thứ tự nét →