Từ điển › 蒙恩蒙恩 nghĩa là gìméng ēnHán Việt: MÔNG ÂNnhận được ân huệNghĩa méng ēnHán Việt: MÔNG ÂNnhận được ân huệTiếng Anh: to receive favorChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →