Từ điển › 蒙文蒙文 nghĩa là gìMěng wénHán Việt: MÔNG VĂNngôn ngữ Mông CổNghĩa Měng wénHán Việt: MÔNG VĂNngôn ngữ Mông CổTiếng Anh: Mongolian languageChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →