蒙昧无知蒙昧無知 nghĩa là gì
méng mèi wú zhīHán Việt: MÔNG MUỘI VÔ TRI
mù mịt (thành ngữ)
Nghĩa
méng mèi wú zhīHán Việt: MÔNG MUỘI VÔ TRI
- mù mịt (thành ngữ)
- thiếu hiểu biết
Tiếng Anh: benighted (idiom); ignorant
méng mèi wú zhīHán Việt: MÔNG MUỘI VÔ TRI
mù mịt (thành ngữ)
Tiếng Anh: benighted (idiom); ignorant