蒙混过关矇混過關 nghĩa là gì
méng hùn guò guānHán Việt: MÔNG HỔN QUÁ QUAN
thoát tội
Nghĩa
méng hùn guò guānHán Việt: MÔNG HỔN QUÁ QUAN
- thoát tội
- lách qua
- phỉnh phờ để thoát
- phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]
Tiếng Anh: to get away with it; to slip through; to bluff one's way out; Taiwan pr. [meng1 hun4 guo4 guan1]
Chữ thành phần
- 蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →
- 混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →