Từ điển › 蒙眬蒙眬矇矓 nghĩa là gìméng lóng(thị lực) mờ ảoNghĩa méng lóng(thị lực) mờ ảoTiếng Anh: (of vision) fuzzyChữ thành phần蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →眬lóngfaint, fuzzy, blurry10 nét · Xem thứ tự nét →