蒙骗矇騙 · 蒙騙 nghĩa là gì
mēng piàn
lừa gạt
Nghĩa (2 cách đọc)
mēng piàn
- lừa gạt
- lừa dối
- lừa ai đó
Tiếng Anh: to hoodwink; to deceive; to dupe sb
mēng piàn
- biến thể của 矇騙|蒙骗[meng1 pian4]
Tiếng Anh: variant of 矇騙|蒙骗[meng1 pian4]
mēng piàn
lừa gạt
Tiếng Anh: to hoodwink; to deceive; to dupe sb
Tiếng Anh: variant of 矇騙|蒙骗[meng1 pian4]