Từ điển › 蒜味蒜味 nghĩa là gìsuàn wèiHán Việt: TỎI VỊmùi tỏiNghĩa suàn wèiHán Việt: TỎI VỊmùi tỏiTiếng Anh: garlic odorChữ thành phần蒜suàn · Hán Việt: tỏigarlic13 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →