Từ điển › 蒜苔蒜苔 nghĩa là gìsuàn táiHán Việt: TỎI ĐẦYxem 蒜薹[suan4 tai2]Nghĩa suàn táiHán Việt: TỎI ĐẦYxem 蒜薹[suan4 tai2]Tiếng Anh: variant of 蒜薹[suan4 tai2]Chữ thành phần蒜suàn · Hán Việt: tỏigarlic13 nét · Xem thứ tự nét →苔tái · Hán Việt: đầymoss, lichen8 nét · Xem thứ tự nét →