Từ điển › 蒜苗蒜苗 nghĩa là gìsuàn miáoHán Việt: TỎI MEOmầm tỏiNghĩa suàn miáoHán Việt: TỎI MEOmầm tỏiTiếng Anh: garlic shoot; garlic sproutsChữ thành phần蒜suàn · Hán Việt: tỏigarlic13 nét · Xem thứ tự nét →苗miáo · Hán Việt: meosprouts; Miao nationality8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蒜苗蒜苗炒肉片suàn miáo chǎo ròu piàn thịt xào với mầm tỏi