Từ điển › 蒜茸钳蒜茸钳蒜茸鉗 nghĩa là gìsuàn róng qiándụng cụ ép tỏiNghĩa suàn róng qiándụng cụ ép tỏiTiếng Anh: garlic pressChữ thành phần蒜suàn · Hán Việt: tỏigarlic13 nét · Xem thứ tự nét →茸rōngsoft, downy; buds, sprouts9 nét · Xem thứ tự nét →钳qián · Hán Việt: kiềmpincers, pliers, tongs; to compress10 nét · Xem thứ tự nét →