蒜蓉 nghĩa là gì
suàn róngHán Việt: TỎI RONG
tỏi băm
Nghĩa
suàn róngHán Việt: TỎI RONG
- tỏi băm
- nhão tỏi
Tiếng Anh: thoroughly mashed or minced garlic; garlic paste
suàn róngHán Việt: TỎI RONG
tỏi băm
Tiếng Anh: thoroughly mashed or minced garlic; garlic paste