Từ điển › 蒜薹蒜薹 nghĩa là gìsuàn táimầm tỏi (nấu ăn)Nghĩa suàn táimầm tỏi (nấu ăn)Tiếng Anh: garlic shoots (cookery)Chữ thành phần蒜suàn · Hán Việt: tỏigarlic13 nét · Xem thứ tự nét →薹táisedge, grass; Cyperus rotundus17 nét · Xem thứ tự nét →