蒸发空调蒸發空調 nghĩa là gì
zhēng fā kōng tiáoHán Việt: CHƯNG PHÁT KHÔNG ĐIỀU
máy lạnh bay hơi
Nghĩa
zhēng fā kōng tiáoHán Việt: CHƯNG PHÁT KHÔNG ĐIỀU
- máy lạnh bay hơi
- máy làm mát bay hơi
Tiếng Anh: evaporative air conditioner; evaporative cooler
Chữ thành phần
- 蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →