蒸散 nghĩa là gì
zhēng sànHán Việt: CHƯNG TẢN
(thực vật) thoát hơi nước
Nghĩa
zhēng sànHán Việt: CHƯNG TẢN
- (thực vật) thoát hơi nước
Tiếng Anh: (plant) evapotranspiration
zhēng sànHán Việt: CHƯNG TẢN
(thực vật) thoát hơi nước
Tiếng Anh: (plant) evapotranspiration