蒸气重整蒸氣重整 nghĩa là gì
zhēng qì chóng zhěngHán Việt: CHƯNG KHÍ TRỌNG CHỈNH
quá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)
Nghĩa
zhēng qì chóng zhěngHán Việt: CHƯNG KHÍ TRỌNG CHỈNH
- quá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)
Tiếng Anh: steam reforming (chemistry)
Chữ thành phần
- 蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →