蒸汽压路机蒸汽壓路機 nghĩa là gì
zhēng qì yā lù jī
xe lu rung hơi nước
Nghĩa
zhēng qì yā lù jī
- xe lu rung hơi nước
Tiếng Anh: steamroller
Chữ thành phần
- 蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →