蒸汽挂烫机蒸汽掛燙機 nghĩa là gì
zhēng qì guà tàng jī
bàn ủi hơi nước cầm tay
Nghĩa
zhēng qì guà tàng jī
- bàn ủi hơi nước cầm tay
Tiếng Anh: garment steamer
Chữ thành phần
- 蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →
- 烫tàngto scald; to iron clothes or hair10 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →