Từ điển › 蒸糕蒸糕 nghĩa là gìzhēng gāobánh hấpNghĩa zhēng gāobánh hấpTiếng Anh: steamed cakeChữ thành phần蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →糕gāocake, pastry16 nét · Xem thứ tự nét →