蒸腾作用蒸騰作用 nghĩa là gì
zhēng téng zuò yòng
thoát hơi nước
Nghĩa
zhēng téng zuò yòng
- thoát hơi nước
Tiếng Anh: transpiration
Chữ thành phần
- 蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →