Từ điển › 蒸锅蒸锅蒸鍋 nghĩa là gìzhēng guōnồi hấpNghĩa zhēng guōnồi hấpTiếng Anh: steamerChữ thành phần蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →