Từ điển › 蒸饺蒸饺蒸餃 nghĩa là gìzhēng jiǎohá cảo hấpNghĩa zhēng jiǎohá cảo hấpTiếng Anh: steamed dumplingChữ thành phần蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →饺jiǎostuffed dumplings9 nét · Xem thứ tự nét →