Từ điển › 蒸馏酒蒸馏酒蒸餾酒 nghĩa là gìzhēng liú jiǔrượu chưng cấtNghĩa zhēng liú jiǔrượu chưng cấtrượu mạnhTiếng Anh: distilled liquor; spiritsChữ thành phần蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →馏liúdistill, distillation13 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →