Từ điển › 蓝光蓝光藍光 nghĩa là gìLán guāngHán Việt: LAM QUANGĐịnh dạng đĩa Blu-rayNghĩa Lán guāngHán Việt: LAM QUANGĐịnh dạng đĩa Blu-rayTiếng Anh: Blu-ray (disc format)Chữ thành phần蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蓝光蓝光光盘lán guāng guāng pán Đĩa Blu-ray, đĩa DVD độ nét cao của Sony