Từ điển › 蓝图蓝图藍圖 nghĩa là gìlán túHán Việt: LAM ĐỒbản thiết kếNghĩa lán túHSK 7Hán Việt: LAM ĐỒbản thiết kếTiếng Anh: blueprintChữ thành phần蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →