Từ điển › 蓝天蓝天藍天 nghĩa là gìlán tiānHán Việt: LAM THIÊNbầu trời xanhNghĩa lán tiānHSK 6Hán Việt: LAM THIÊNbầu trời xanhTiếng Anh: blue skyChữ thành phần蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →